Tào Tháo : (Record no. 1712)

000 -LEADER
fixed length control field 01099cam a2200325 i 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 2126
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20200201221326.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 060410b |||||||| |||||||||||
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 136.000 VND/bộ
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency DGNLIB00
Language of cataloging vie
Description conventions isbd
041 1# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
Language code of original chi
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
084 ## - OTHER CLASSIFICATION NUMBER
Classification number N (414).3=V
Item number T 108 TH
Number source pl19d
084 ## - OTHER CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 9(N414).1
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Tào Trọng Hoài.
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Tào Tháo :
Remainder of title Tiểu thuyết lịch sử /
Statement of responsibility, etc. Tào Trọng Hoài ; Dương Thu Ái, Dương Quốc Anh biên dịch.
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Văn hóa thông tin,
Date of publication, distribution, etc. 1998.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 3t. (1742 tr.) ;
Dimensions 19 cm.
600 00 - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Tào Tháo.
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học cổ điển
Geographic subdivision Trung Quốc
Form subdivision Tiểu thuyết lịch sử.
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Lịch sử Trung Quốc
General subdivision Nhận vật lịch sử.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tiểu thuyết lịch sử.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Văn học Trung Quốc.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Văn học cổ điển.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tào Tháo.
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Dương Thu Ái,
Relator term dịch.
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Dương Quốc Anh,
Relator term dịch.

No items available.

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha