Mãi mãi bên anh / (Record no. 18696)

000 -LEADER
fixed length control field 00740cam a2200265 i 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 24529
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20200201223415.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 060411b |||||||| |||||||||||
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 000 VND
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency DGNLIB00
Language of cataloging vie
Description conventions isbd
041 0# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
084 ## - OTHER CLASSIFICATION NUMBER
Classification number V23
Item number M 103 M
Number source pl19d
100 0# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Gia Hạ.
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Mãi mãi bên anh /
Statement of responsibility, etc. Gia Hạ.
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Nghệ An :
Name of publisher, distributor, etc. Nxb. Nghệ An,
Date of publication, distribution, etc. 1994.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 2t.(405 tr.) ;
Dimensions 19 cm.
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học hiện đại
Geographic subdivision Việt Nam
Form subdivision Tiểu thuyết.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Việt Nam.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Văn học hiện đại.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Văn học.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tiểu thuyết.

No items available.

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha