Thủy hử / (Record no. 29454)

000 -LEADER
fixed length control field 00724cam a2200229 i 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 36511
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20191105104942.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 060713b |||||||| |||||||||||
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 000 VND
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency DGNLIB00
Language of cataloging vie
Description conventions isbd
041 1# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
Language code of original chi
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
084 ## - OTHER CLASSIFICATION NUMBER
Classification number N(414)3=V
Item number TH 523 H
Number source pl19d
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thi Nại Am.
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Thủy hử /
Statement of responsibility, etc. Thi Nại Am ; Á Nam Trần Tuấn Khải dịch ; Kim Thánh Thán Bình.
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Văn học,
Date of publication, distribution, etc. 1994.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 4t. (1624 tr. ) ;
Dimensions 19 cm.
490 0# - SERIES STATEMENT
Series statement Tủ sách văn học mọi nhà. Văn học Trung Quốc.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Văn học Trung Quốc.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Truyện lịch sử.

No items available.

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha