Dòng dõi Roquevillard : (Record no. 29702)

000 -LEADER
fixed length control field 00892cam a2200289 i 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 36778
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20191105104952.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 060717b |||||||| |||||||||||
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 2.800 VND
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency DGNLIB00
Language of cataloging vie
Description conventions isbd
041 1# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
Language code of original fre
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
084 ## - OTHER CLASSIFICATION NUMBER
Classification number N(522).3=V
Item number D 431 D
Number source pl19d
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Bordeaux, Henry.
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Dòng dõi Roquevillard :
Remainder of title Tiểu thuyết /
Statement of responsibility, etc. Henry Bordeaux ; Giang Hà Vị dịch.
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Pháp lý,
Date of publication, distribution, etc. 1989.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 245 tr. ;
Dimensions 19 cm.
500 ## - GENERAL NOTE
General note Dịch theo nguyên bản tiếng Pháp "Les Roqueviliard".
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học Pháp
Form subdivision Tiểu thuyết.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Văn học.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tiểu thuyết.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Văn học Pháp.
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Giang Hà Vị,
Relator term d.

No items available.

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha