Tuyển tập truyện ngắn : (Record no. 29713)

000 -LEADER
fixed length control field 00926cam a2200289 i 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 36789
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20191105104952.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 060717b |||||||| |||||||||||
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 10.000 VND
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency DGNLIB00
Language of cataloging vie
Description conventions isbd
041 1# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
Language code of original fre
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
084 ## - OTHER CLASSIFICATION NUMBER
Classification number N(522).3=V
Item number T 527 T
Number source pl19d
245 00 - TITLE STATEMENT
Title Tuyển tập truyện ngắn :
Remainder of title =Sélecction des contes : Song ngữ Pháp Việt /
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Hoàng Vân dịch.
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. HCM. :
Name of publisher, distributor, etc. Nxb. Trẻ,
Date of publication, distribution, etc. 1993.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 187 tr. ;
Dimensions 19 cm.
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học hiện đại
Form subdivision Truyện ngắn
General subdivision Song ngữ Việt-Pháp.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Văn học.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Văn học hiện đại.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Truyện ngắn.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Pháp.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tuyển tập.
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Hoàng Vân,
Relator term dịch.

No items available.

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha