Người cười / (Record no. 29741)

000 -LEADER
fixed length control field 00918cam a2200277 i 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 36818
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20191105104953.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 060717b |||||||| |||||||||||
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 240 VND
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency DGNLIB00
Language of cataloging vie
Description conventions isbd
041 1# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
Language code of original fre
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
084 ## - OTHER CLASSIFICATION NUMBER
Classification number N(522).3=V
Item number NG 558 C
Number source pl19d
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Huy-gô, Vic-to.
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Người cười /
Statement of responsibility, etc. Vic-ro Huy-gô ; Đỗ Đức Hiểu kể ; Bìa và minh họa : Đỗ Hoàng Tường.
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Kim Đồng,
Date of publication, distribution, etc. 1988.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 110 tr. :
Other physical details minh họa ;
Dimensions 19 cm.
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học cổ điển nước ngoài
Form subdivision Truyện
Geographic subdivision Pháp.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Văn học Pháp.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Truyện.
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đỗ Đức Hiểu,
Relator term kể.
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đỗ Hoàng Tường,
Numeration minh họa, vẽ bìa.

No items available.

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha