Refine your search

Your search returned 8788 results.

101.
Pháp lệnh về nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân ở mỗi cấp.

by Việt Nam (CHXHCN).

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1999Availability: No items available

102.
Các văn bản Pháp luật về bảo hiểm.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1996Availability: No items available

103.
Tội ác của Sylvertre Bonnard : Tiểu thuyết / Anatole France; Nguyễn Xuân Phương dịch.

by France, Anatole | Nguyễn Xuân Phương [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Quân đội nhân dân, 1996Availability: No items available

104.
105.
Ếch đồng : Các phương pháp chăn nuôi / Trần Kiên.

by Trần Kiên GS. TS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Khoa học và Kỹ thuật, 1996Availability: No items available

106.
Trí tuệ nhân tạo : Các phương pháp giải quyết vấn đề và kỹ thuật xử lý tri thức / Nguyễn Thanh Thủy.

by Nguyễn Thanh Thủy PTS.

Edition: In lần thứ 2.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Giáo dục, 1996Availability: No items available

107.
Hiểu và dùng đúng văn phạm Anh văn = Understanding and using English grammar : Văn phạm Anh văn căn bản : Song ngữ Anh - Việt / Nguyễn Phúc dịch.

by Nguyễn Phúc [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1996Other title: Understanding and using English grammar..Availability: No items available

108.
Luật tứ phận / Biên dịch : Hòa thượng Kim Cương Tử, Hòa thượng Thích Thanh Hào, Hòa thượng Thích Tây Duyên,..

by Kim Cương Tử, hòa thượng | Thích Thanh Hào, hòa thượng | Thích Tây Duyên, hòa thượng | Thích Phổ Tuệ, hòa thượng | Thích Quảng Mẫn, hòa thượng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Nxb. Hà Nội : Phân viện nghiên cứu Phật học Việt Nam, 1995Availability: No items available

109.
Lập chương trình tính toán công trình xây dựng bằng phương pháp phần tử hữu hạn / L.M. Smith, D.V. Griffiths; Phạm Ngọc Khánh,... dịch; Nguyễn Ngọc Oanh hiệu đính.

by Smith, L.M | Griffiths, D.V | Phạm Ngọc Khánh | Trịnh Đình Châm | Hoàng Đình Trí | Nguyễn Ngọc Oanh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Xây dựng, 1997Availability: No items available

110.
Chọn hướng nhà và bố cục nội thất theo thuật phong thủy / Nguyễn Hà lược dịch.

by Nguyễn Hà [lược dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Xây dựng, 1996Availability: No items available

111.
Ngụ ngôn La Fontaine= Fables de la Fontainem: Song ngữ / Jacques Buguet; Dịch và bình chú : Hoàng Hữu Đản..

by Buguet, Jacques | Huỳnh Lý | Nguyễn Đình | Hoàng Hữu Đản | Nguyễn Văn Vĩnh | Tú Mỡ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: Tp. HCM. : Trẻ, 1997Availability: No items available

112.
Từ điển công nghệ sinh học Việt - Pháp - Anh : ( Kèm giải thích ) khoảng 2.500 thuật ngữ / Nguyễn Ngọc Hải.

by Nguyễn Ngọc Hải.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Khoa Học và Kỹ Thuật, 1997Other title: Vietnamese - French - English dictionary of biotecchnology = Dictionaire Vietnamien - Francais - Anglais de biotechnologie..Availability: No items available

113.
Côn trùng hại kho / Bùi Công Hiển.

by Bùi Công Hiển.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Khoa Học và Kỹ Thuật, 1995Availability: No items available

114.
Công nghệ chế tạo máy / Chủ biên : Nguyễn Đắc Lộc ; Nguyễn Trọng Bình, Nguyễn Thế Đạt,... ; Nguyễn Đắc Lộc, Lê Văn Tiến.

by Nguyễn Đắc Lộc [ch.b.] | Nguyễn Trọng Bình | Nguyễn Thế Đạt | Trần Văn Địch | Nguyễn Văn Huyền | Nguyễn Đắc Lộc [H.đ.] | Lê Văn Tiến [H.đ.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Khoa học và kỹ thuật, 1996Availability: No items available

115.
Sách thuốc Việt nam / Lê Hữu Trác ; Hoàng Văn Hòe, Hoàng Đình Khoa dịch.

by Lê Hữu Trác | Hoàng Văn Hòe [dịch.] | Hoàng Đình Khoa [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Văn hóa thông tin, 1997Other title: Thuốc Việt Nam..Availability: No items available

116.
Tìm cội nguồn của ngôn ngữ và ý thức / Trần Đức Thảo ; Đoàn Văn Chúc dịch.

by Trần Đức Thảo | Đoàn Văn Chúc [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Văn hóa thông tin, 1997Other title: Recherches sur l'origine du langage et de la conscience..Availability: No items available

117.
Lịch sử Bà Rịa - Vũng Tàu kháng chiến : 1945 - 1975 / Ban chỉ đạo : Phạm Văn Hy (Trưởng ban),Trần Văn Khánh, Nguyễn Minh Ninh..; tổ chức thực hiện : Bộ Chỉ Huy quân sự tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu; tập thể biên soạn : Hồ Sơn Đài (chủ biên), Cao Thái Bình, Nguyễn Đình Thống..

by Phạm Văn Hy | Trần Văn Khánh | Nguyễn Minh Ninh | Hồ Sơn Đài | Cao Thái Bình | Nguyễn Đình Thống.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Quân Đội Nhân Dân, 1995Availability: No items available

118.
Văn phạm tiếng Pháp thực hành trình độ cao cấp I : 350 bài tập : Song ngữ = 350 exercices / J. Cadiot Cueilleron, J.P. Frayssinhes, L. Klotz,...; Phạm Xuân Bá dịch.

by Cueilleron, J. Cadiot | Frayssinhes, J.P | Klotz, L | Iefebvre duprey, N | De montgolfier, J | Phạm Xuân Bá [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, French Publisher: TP.Hồ Chí Minh : Trẻ, 1995Other title: Grammaire cours civilisation Francaise de la sorbonne niveau supérieur I..Availability: No items available

119.
Văn bản pháp quy về Văn hóa - Thông tin.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Bộ Văn hóa Thông tin. Availability: No items available

120.
Cuốn sách về mẹ / Albert Cohen ; Vũ Xuân Thi dịch.

by Cohen, Albert | Vũ Xuân Thi [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Phụ nữ, 1997Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha