Refine your search

Your search returned 8788 results.

121.
Hệ thống hóa văn bản pháp luật về thuế : Văn bản mới.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1997Availability: No items available

122.
Pháp luật vì sự tiến bộ của phụ nữ Việt Nam / Mạc Thị Hoa,... tuyển chọn.

by Mạc Thị Hoa | Nguyễn Thúy Hiền | Bùi Mai Lan | Lê Hương Lan | Nguyễn Thị Mai.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1996Availability: No items available

123.
Địa vị pháp lý của các doanh nghiệp tại Việt Nam.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1997Availability: No items available

124.
Tân thư và xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX / Biên soạn : Đinh Xuân Lâm (Ch.b), Phùng Hữu Phú, Lê Huy Tiêu, Trần Ngọc Vương.

by Đinh Xuân Lâm | Phùng Hữu Phú | Lê Huy Tiêu | Trần Ngọc Vương.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị quốc gia, 1997Other title: "Tan Thu" and Vietnamese society in the period of the late 19th century to the ealy 20th century..Availability: No items available

125.
Lịch sử chiến khu Đ : Hào khí Đồng Nai / Biên soạn : Hồ Sơn Đài (Ch.b), Đỗ Tầm Chương, Nguyễn Quang Hữu,...

by Hồ Sơn Đài | Đỗ Tâm Chương | Nguyễn Quang Hữu | Nguyễn Khoa Trung | Trần Quang Toại.

Edition: Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa bổ sung.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1997Availability: No items available
Lists:

126.
Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt / Nguyễn Như Ý (chủ biên), Hoàng Văn Hành, Lê Xuân Thại...

by Nguyễn Như Ý [ch.b.] | Hoàng Văn Hành | Lê Xuân Thại | Nguyễn Văn Khang | Phan Xuân Thành.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Giáo dục, 1995Other title: Dictionary of Vietnamese idioms..Availability: No items available

127.
Tắm và sức khỏe / Nguyễn Hữu Hoàn.

by Nguyễn Hữu Hoàn bác sĩ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Y học, 1996Availability: No items available

128.
Văn phạm tiếng Pháp thực hành : Trình độ sơ cấp : 350 bài tập : Song ngữ / J. Bady, I. Greaves, A. Petetin ; Phạm Xuân Bá dịch.

by Bady, J | Greaves, I | Petetin, A | Phạm Xuân Bá [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb.Trẻ, 1993Other title: Grammaire cours civilisation Francaise de la Sorbonne..Availability: No items available

129.
Văn phạm tiếng Pháp thực hành = Grammaire cours de civilisation Francaise de la sorbonne : Trình độ trung cấp : 350 bài tập : Song ngữ / Y. Delatour, D. Jennepin, M. Léon Dufour,... ; Phạm Xuân Bá dịch.

by Delatour, Y | Jennepin, D | Dufour, M. Léon | Mattlé, A | Tessier, B | Phạm Xuân Bá [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, French Publisher: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 1994Other title: Grammaire cours de civilisation Francaise de la sorbonne..Availability: No items available

130.
100 tình huống giao tiếp tiếng Anh hiện đại : 4.500 câu giao tiếp tiếng Anh : Học kèm 4 băng cassette / Ninh Hùng ; Nguyễn Văn Liên hiệu đính.

by Ninh Hùng | Nguyễn Văn Liên [hiệu đính.].

Edition: Tái bản lần thứ 6.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 1997Availability: No items available

131.
Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ / Nội các triều Nguyễn biên soạn; Trần Huy Hân, Nguyễn Trọng Hân dịch; Lê Duy Chưởng, Ngô Thế Long hiệu đính lần thứ 1; Quang Đạm hiệu đính lần thứ 2.

by Nội các triều Nguyễn | Trần Huy Hân [d.] | Nguyễn Trọng Hân [d.] | Lê Duy Chưởng [h.đ.] | Ngô Thế Long [h.đ.] | Quang Đạm [h.đ.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Huế : Nxb. Thuận Hóa. Availability: No items available

132.
Luật pháp về chứng khoán và công ty chứng khoán / Phương Tùng, Nguyễn Hiểu.

by Phương Tùng | Nguyễn Hiểu.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1997Availability: No items available

133.
Tập bài giảng lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam : Từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XX / Vũ Thị Nga, Nguyễn Huy Anh.

by Vũ Thị Nga luật gia | Nguyễn Huy Anh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1996Availability: No items available

134.
Ảnh hưởng của các hệ tư tưởng và tôn giáo đối với con người Việt Nam hiện nay : Chương trình khoa học công nghệ cấp nhà nước KX-07. Đề tài : KX-07-03 / PGS. Nguyễn Tài Thư chủ biên ; PGS. Hoàng Văn Lân, Nguyễn Hào Hải,...

by Nguyễn Tài Thư [chủ biên.] | Hoàng Văn Lân | Nguyễn Hào Hải | Phạm Minh Lăng | Nguyễn Văn Huyên | Vũ Khiêu | Dương Tự Đam | Nguyễn Hùng Hậu | Nguyễn Hữu Vui.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1997Availability: No items available

135.
Giám đốc thẩm, tái thẩm về hình sự - Những vấn đề lý luận và thực tiễn / Đinh Văn Quế.

by Đinh Văn Quế.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị quốc gia, 1997Availability: No items available

136.
Tổ chức và hoạt động của Chính phủ ở một số nước trên thế giới / Vũ Hồng Anh.

by Vũ Hồng Anh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1997Availability: No items available

137.
Các văn bản pháp luật về nhà đất và xây dựng = Legal documents on house, land and construction : Song ngữ Việt - Anh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1997Other title: Legal documents on house, land and construction : Vietnamese - English..Availability: No items available

138.
6 bí quyết dưỡng sinh người có tuổi / Võ Tấn Hưng, Nguyễn Bá Thảo, Nguyễn Hồng Ảnh.

by Võ Tấn Hưng | Nguyễn Bá Thảo | Nguyễn Hồng Ảnh.

Edition: Tái bản có sửa chữa, bổ sung.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Tháp : Nxb. Đồng Tháp, 1997Availability: No items available

139.
Chu dịch / Phan Bội Châu ; Huỳnh Thúc Kháng giới thiệu.

by Phan Bội Châu | Huỳnh Thúc Kháng [giới thiệu.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn hóa thông tin, 1996Availability: No items available

140.
Từ điển chính tả mi ni / Hoàng Tuyền Linh, Vũ Xuân Lương ; Hoàng Phê hiệu đính.

by Hoàng Tuyền Linh | Vũ Xuân Lương | Hoàng Phê [h.đ.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đà Nẵng : H. : Nxb. Đà Nẵng ; Trung tâm từ điển học, 1995Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha