Refine your search

Your search returned 8788 results.

141.
Châm cứu chữa bệnh / Nguyễn Tài Thu.

by Nguyễn Tài Thu.

Edition: Tái bản lần thứ 3.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Y học, 1996Availability: No items available

142.
Bí quyết vẽ bút chì / Huỳnh Phạm Hương Trang dịch.

by Huỳnh Phạm Hương Trang [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Mỹ thuật, 1996Availability: No items available

143.
6.000 câu giao tiếp tiếng Anh : Cẩm nang đàm thoại Anh Việt / Phạm Xuân Thảo biên soạn.

by Phạm Xuân Thảo.

Edition: Tái bản lần thứ 1.Material type: Text Text; Format: print Language: English, Vietnamese Publisher: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 1997Availability: No items available

144.
English in focus : Level A : grammar worksheet/ Nguyễn Quốc Hùng, Phạm Ngọc Thạch biên soạn.

by Nguyễn Quốc Hùng | Phạm Ngọc Thạch [biên soạn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1999Availability: No items available

145.
Chúa tể đầm lầy : Tiểu thuyết: Giải thưởng Goncourt / Michel Tournier; bản Việt văn: Bửu Ý.

by Tournier, Michel | Bửu Ý [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Hội Nhà văn, 1997Availability: No items available

146.
Đổi mới cơ chế quản lý doanh nghiệp công ích ngành Văn hóa - Thông tin trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam / Nguyễn Danh Ngà.

by Nguyễn Danh Ngà PTS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn hóa thông tin, 1997Availability: No items available

147.
Lịch sử văn học Pháp : Tuyển tác phẩm thế kỷ XVIII: Song ngữ / Phùng Văn Tửu (ch.b) ; Đào Duy Hiệp,... dịch.

by Phùng Văn Tửu | Đào Duy Hiệp [d.] | Đỗ Đức Hiểu [d.] | Trịnh Thu Hồng [d.] | Nguyễn Ngọc Thi [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: H. : Thế giới, 1995Other title: Tuyển tác phẩm lịch sử văn học Pháp thế kỷ XVIII..Availability: No items available

148.
Thôi miên và ám thị / Léon Chertok ; Phạm Nguyên Phẩm dịch.

by Chertok, Léon | Phạm Nguyên Phẩm [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: English Publisher: H. : Thế Giới, 1997Other title: Hypnose et suggestion..Availability: No items available

149.
Lui Aragông / Phùng Văn Tửu.

by Phùng Văn Tửu | Phùng Văn Tửu.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Giáo dục, 1997Other title: Louis Aragon..Availability: No items available

150.
Những quy định về trình tự, thủ tục và thẩm quyền cấp phép và thu hồi giấy phép trong quản lý đất đai, xây dựng cơ bản và sản xuất kinh doanh / Bộ Tư Pháp.

by Bộ Tư Pháp. Viện Nghiên cứu khoa học pháp lý | Viện Nghiên cứu khoa học pháp lý.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Giáo dục, 1996Availability: No items available

151.
Những câu chuyện cổ tích mới / Comtesse De Ségur ; Nguyễn Tiến Hùng,... dịch.

by Ségur, Comtesse De | Nguyễn Tiến Hùng [d.] | Trần Cứu Quốc [d.] | Trần Mai Hương [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Nxb. Hà Nội, 1997Availability: No items available

152.
153.
Tự học chơi cờ vua / Kỳ Quân.

by Kỳ Quân.

Edition: Tái bản có chỉnh lý.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM : Nxb. Trẻ, 1997Availability: No items available

154.
Văn bản pháp luật về gia công hàng xuất khẩu.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1997Availability: No items available

155.
Hướng dẫn phương pháp làm bài luận văn lớp 9 / Nguyễn Đức Ngọc.

by Nguyễn Đức Ngọc.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Nxb.Tp. HCM., 1998Availability: No items available

156.
Cẩm nang hướng dẫn quản lý đầu tư xây dựng và đấu thầu / Nguyễn Thanh Huyền sưu tầm và hệ thống hóa.

by Nguyễn Thanh Huyền [sưu tầm và hệ thống hóa.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Nxb.Tp. HCM, 1998Availability: No items available

157.
Quyền lợi và nghĩa vụ của công chức - viên chức và người lao động / Phan Đình Khánh, Dương Thị Ngọc Thủy.

by Phan Đình Khánh LG | Dương Thị Ngọc Thủy.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb.Tp. Hồ Chí Minh, 1996Availability: No items available

158.
Phương pháp giải các bài toán trong tin học / Trần Đức Huyên.

by Trần Đức Huyên Th.S.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Giáo dục, 1997Availability: No items available

159.
Miền Nam trên đường giải phóng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: TP. HCM : Nxb. Tạp chí Thế giới mới : Nxb. Trẻ, 1998Availability: No items available

160.
Phương pháp tập luyện - ăn uống phòng chống lão suy / Công Sĩ.

by Công Sĩ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Huế : Nxb. Thuận Hóa, 1997Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha