Refine your search

Your search returned 8788 results.

161.
Bí quyết học nhanh - Nhớ lâu : Chủ yếu dành cho học sinh - sinh viên / Trần Nghĩa Trọng biên soạn.

by Trần Nghĩa Trọng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Tháp : Nxb. Đồng Tháp, 1997Availability: No items available

162.
Phương pháp tổ chức thi đấu và trọng tài cầu lông / Trần Văn Vinh.

by Trần Văn Vinh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thể dục thể thao, 1997Availability: No items available

163.
Võ Tòng đã hổ / Lý Hồng Hon.

by Lý Hồng Hon võ sư.

Material type: Text Text; Format: print Language: Unknown language code Publisher: H. : Thể dục thể thao, 1996Availability: No items available

164.
Phác thảo chân dung văn hóa Pháp / Hữu Ngọc.

by Hữu Ngọc.

Edition: Tái bản có bổ sung.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thế giới, 1997Other title: Esquisses pour un portrait de la culture Francaise..Availability: No items available

165.
Ma túy và các chất gây nghiện : Cách nhận biết và biện pháp giải độc / L. Ron Hubbard ; Đỗ Hoàng Dung, Dương Hoàng Tố biên soạn.

by Hubbard L. Ron | Đỗ Hoàng Dung [b.s.] | Dương Hoàng Tố [b.s.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: English Publisher: H. : Y học, 1998Availability: No items available

166.
Con cáo trên hòn đảo / Henri Bosco ; Ngô Bình Lâm dịch.

by Bosco, Henri | Ngô Bình Lâm [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Nxb. Hà Nội, 1997Availability: No items available

167.
101diệu pháp kinh doanh / Kính Nghiệp biên soạn.

by Kính Nghiệp.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thống kê, 1997Availability: No items available

168.
Bí quyết thành công của những nhà doanh nghiệp trong cộng đồng các nước có sử dụng tiếng Pháp / Trần Xuân chủ biên,...

by Trần Xuân | Đào Nguyên Cát | Lê Minh Hà | Quang Bính | Đoàn Khải | Phạm Thanh Hà | Dương Thị Xuân.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thanh niên, 1997Availability: No items available

169.
Cơ sở tiếng Việt / Hữu Đạt, Trần Chí Dõi, Đào Thanh Lan.

by Hữu Đạt | Trần Chí Dõi | Đào Thanh Lan.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Giáo dục, 1998Availability: No items available

170.
Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật và văn bản hướng dẫn thi hành.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị quốc gia, 1998Availability: No items available

171.
Thủ tục phúc thẩm trong luật tố tụng hình sự Việt Nam / Đinh Văn Quế.

by Đinh Văn Quế.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị quốc gia, 1998Availability: No items available

172.
Các qui định pháp luật về cầm đồ, thế chấp, bảo lãnh và bán đấu giá tài sản.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính Trị Quốc Gia, 1997Availability: No items available

173.
174.
Chuyện chữ và nghĩa trong tiếng Anh / Nguyễn Vạn Phú.

by Nguyễn Vạn Phú.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: Tp. HCM. : Trẻ Tp. HCM., 1997Availability: No items available

175.
Hò hẹn trên đồi : Truyện / Anne Philipe ; Huỳnh Phan Anh dịch.

by Philipe, Anne | Huỳnh Phan Anh [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: Tp.HCM. : Trẻ Tp. HCM., 1998Availability: No items available

176.
Luận Pháp văn = Rédaction / Võ Hoàng.

by Võ Hành.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, French Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1998Other title: Rédaction..Availability: No items available

177.
Trận phục kích La Ngà / Chiến Sĩ ; Hiệu đính: Trần Quang Toại.

by Chiến Sĩ | Trần Quang Toại [h.đ.].

Edition: Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa và bổ sung.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1998Availability: No items available

178.
Văn phạm Anh văn căn bản = Essential Grammar in use: With answer / Raymond Murphy; Phan Thế Hưng dịch và chú giải.

by Murphy, Raymond | Phan Thế Hưng [dịch và chú giải.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1997Other title: Essential Grammar in use..Availability: No items available

179.
Danh ngôn tình yêu hôn nhân gia đình : Việt - Anh - Pháp / Vương Trung Hiếu, Ngô Chánh ; Y Tiến Lộc hiệu đính.

by Vương Trung Hiếu | Ngô Chánh | Y Tiến Lộc [hiệu đính.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1998Availability: No items available

180.
Những điều cần biết về kết hôn - ly hôn / Huỳnh Minh Vũ.

by Huỳnh Minh Vũ | Huỳnh Minh Vũ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Unknown language code Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Trẻ : Trung tâm tư vấn tình yêu - Hôn nhân - Gia đình, 1998Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha