Refine your search

Your search returned 8788 results.

181.
Hướng dẫn & tìm hiểu các vấn đề tranh chấp, khiếu kiện về đất đai / Nguyễn Ngọc Điệp.

by Nguyễn Ngọc Điệp Luật gia.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Trẻ, 1996Availability: No items available

182.
Hai mươi ngàn dặm dưới đáy biển / Jules Verne; Nghiệp Khánh phỏng dịch.

by Verne, Jules | Nghiệp Khánh [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Thanh niên, 2000Availability: No items available

183.
Văn bản hướng dẫn thực hiện luật ngân sách nhà nước / Bộ Tài Chính.

by Bộ Tài Chính | Bộ Tài Chính.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Tài Chính, 1997Availability: No items available

184.
Hệ thống các văn bản về hoạt động kho bạc nhà nước.

by Kho Bạc Nhà Nước Trung ương.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Tài chính, 1997Availability: No items available

185.
Office 97 những giải pháp tối ưu / Lê Minh Trí.

by Lê Minh Trí.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thống kê, 1998Availability: No items available

186.
Tác hại nghề nghiệp - Biện pháp an toàn / Nguyễn Đức Đán, Nguyễn Ngọc Ngà.

by Nguyễn Đức Đán BS | Nguyễn Ngọc Ngà.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Xây dựng, 1996Availability: No items available

187.
Cẩm nang Giám Đốc / Đỗ Hoài Nam, Nghiêm Thị Ngọc Lâm.

by Đỗ Hoài Nam | Nghiêm Thị Ngọc Lâm.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thống kê, 1998Availability: No items available

188.
Cơ sở xây dựng và phương pháp áp dụng luật hình sự : Tìm hiểu các ngành luật / Nguyễn Tiến Trung.

by Nguyễn Tiến Trung.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thống Kê, 1998Availability: No items available

189.
Con chim xanh : Truyện cổ tích Pháp / Nguyễn Văn Kiệm biên dịch.

by Nguyễn Văn Kiệm [biên dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Văn hóa thông tin, 1998Availability: No items available

190.
Di chúc Pháp : Tiểu thuyết : Giải thưởng Goncourt 1995 / Andrei Makine; Bùi Hiển dịch.

by Makine, Andrei | Bùi Hiển [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Hội nhà văn, 1998Availability: No items available

191.
Trời có mắt : Tiểu thuyết / Ônôrê Đơ Bandăc ; Hoàng Hải dịch.

by Bandăc, Ônôrê Đơ | Hoàng Hải [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Văn học, 1997Availability: No items available

192.
Người lính khinh kỵ trên mái nhà : Tiểu thuyết / Jean Giono ; Vũ Đình Phòng dịch.

by Giono, Jean | Vũ Đình Phòng [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Hội Nhà văn, 1998Availability: No items available

193.
Tự học tiếng Pháp : Bài học cấp tốc / Trần Sỹ Lang, Hoàng Lê Chính.

by Trần Sỹ Lang | Hoàng Lê Chính.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, French Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1997Other title: Le Francais sans maitre..Availability: No items available

194.
Cách sử dụng động từ trong tiếng Pháp / Võ Như Cầu.

by Võ Như Cầu.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1998Other title: Emploi des verbes dan la langue Francaise..Availability: No items available

195.
Những bí ẩn về cựu hoàng Duy Tân / Nguyễn Đắc Xuân.

by Nguyễn Đắc Xuân.

Edition: Tái bản có bổ sung.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Huế : Nxb. Thuận Hóa, 1998Availability: No items available

196.
Ngô Khởi binh pháp / Dương Diên Hồng biên soạn.

by Dương Diên Hồng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau, 1998Availability: No items available

197.
Khổng Minh binh pháp - Đạo làm tướng / Dương Diên Hồng.

by Dương Diên Hồng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau, 1998Availability: No items available

198.
Nguyễn Tri Phương đánh Pháp / Nguyễn Khắc Đạm.

by Nguyễn Khắc Đạm.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Hội khoa học lịch sử Việt Nam, 1998Availability: No items available

199.
Tâm lý tiêu dùng và xu thế diễn biến / Đỗ Long (Ch.b), Lê Thanh Hương, Hà Thanh,...

by Đỗ Long | Lê Thanh Hương | Hà Thanh | Lê Thị Loan | Văn kim Cúc | Hà Anh | Nguyễn Ngọc Thường.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Khoa học xã hội, 1997Availability: No items available

200.
Patanh kỹ thuật và thực hành / M. Khariung, A. Atanaxidix ; Đinh Phan Ngọc Liên dịch.

by Khariung, M | Atanaxiadix, A | Đinh Phan Ngọc Liên [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thể dục thể thao, 1998Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha