Refine your search

Your search returned 8788 results.

21.
Tìm hiểu về nhà nước và pháp luật: Chương trình giáo dục các chuyên đề lý luận dành cho cơ sở/ Ban Tư tưởng Văn hóa trung ương. Vụ Giáo dục lý luận chính trị.

by Ban Tư tưởng Văn hóa trung ương. Vụ Giáo dục lý luận chính trị.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị quốc gia, 1994Availability: No items available
Lists:

22.
23.
Môi trường khí hậu thay đổi - Mối hiểm họa của toàn cầu / Lê Huy Bá (ch.b), Nguyễn Thi Phú, Nguyễn Đức An.

by Lê Huy Bá | Nguyễn Thi Phú | Nguyễn Đức An.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Đại học quốc gia, 2001Availability: No items available

24.
Luật quốc tế về doanh nghiệp / Carolyn Hotchkiss ; Võ Hưng Thanh dịch.

by Hotchkiss, Carolyn | Võ Hưng Thanh [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: English Publisher: H. : Thống kê, 1996Availability: No items available

25.
Tư pháp với người chưa thành niên và quyền trẻ em / Vũ Ngọc Bình.

by Vũ Ngọc Bình.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1996Availability: No items available

26.
Kỹ thuật nấu ăn ngon từ rau quả món ăn thay thuốc / Thu Minh.

by Thu Minh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1996Availability: No items available

27.
Công pháp Lôi công đả côn : Võ thuật chân truyền / Bạch Long Hùng Tín.

by Bạch Long Hùng Tín VS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Tháp : Nxb. Đồng Tháp, 1996Availability: No items available

28.
Đồn điền của người Pháp ở Bắc Kỳ 1884 - 1918 / Tạ Thị Thúy.

by Tạ Thị Thúy.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thế giới, 1996Availability: No items available

29.
Luật hành chính Việt Nam : Giải đáp pháp luật / Phạm Hồng Thái, Đinh Văn Mậu.

by Phạm Hồng Thái | Đinh Văn Mậu.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Tp. HCM., 1996Availability: No items available

30.
Từ điển điện tử viễn thông - tin học Anh - Pháp - Việt / Hồ Vĩnh Thuận.

by Hồ Vĩnh Thuận.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thông kê, 1996Other title: Dictionary of Electronics, telecommunications and Informatics English - French - Vietnamese..Availability: No items available

31.
Cô hầu phòng tàu Titanic : Tiểu thuyết / Didier Decoin ; Dương Linh, Vũ Đình Phòng dịch.

by Decoin, Didier | Vũ Đình Phòng [dịch.] | Dương Linh [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Hội nhà văn, 1996Availability: No items available

32.
Tìm hiểu kình trong võ thuật / Hoàng Vũ Thăng.

by Hoàng Vũ Thăng.

Edition: Tái bản có sửa chữa.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng tháp : Nxb. Đồng Tháp, 1996Availability: No items available

33.
Trong tháp cổ : Tiểu thuyết / Michel Zévaco ; Nguyễn Văn Lý dịch.

by Zévaco, Michel | Nguyễn Văn Lý [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Phụ nữ, 1996Availability: No items available

34.
Claudine đến trường : Tiểu thuyết / Willy, Colette ; Đỗ Thị Minh Nguyệt dịch.

by Willy | Colette | Đỗ Thị Minh Nguyệt [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Phụ nữ, 1996Availability: No items available

35.
Nhà nước và pháp luật đại cương / Nguyễn Đăng Dung, Ngô Đức Tuấn, Nguyễn Thị Khế.

by Nguyễn Đăng Dung PTS | Nguyễn Đăng Dung | Ngô Đức Tuấn | Nguyễn Thị Khế.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Tp. HCM, 1995Availability: No items available

36.
Nạn kinh / Trần Thúy và các cán bộ giảng dạy bộ môn y học dân tộc trường Đại học y Hà Nội biên soạn.

by Trần Thúy | Nguyễn Tài Thu | Đinh Văn Mông | Lê Đức Long | Hoàng Tuấn | Nguyễn Thiện Quyến.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Y học, 1995Availability: No items available

37.
Pháp luật dân số Việt nam : Giới thiệu và bình luận / Đỗ Thịnh biên soạn.

by Đỗ Thịnh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Viện thông tin khoa học xã hội, 1995Availability: No items available

38.
Người dưng: Tiểu thuyết : Giải Nobel văn học / Albert Camus; Dương Tường dịch.

by Camus, Albert | Dương Tường [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Văn học, 1995Availability: No items available

39.
Các văn bản pháp luật về quản lý ngoại hối : Song ngữ Anh Việt.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1995Other title: Regulations on management of forreeign exchange..Availability: No items available

40.
Các cơ quan tình báo Pháp : Thời Tổng thống F. Mitterrand / Jean Guisnel, Bernard Violete ; Trần Vân dịch.

by Guisnel, Jean | Violete, Bernard | Trần Vân [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Công an nhân dân, 1996Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha