Refine your search

Your search returned 8788 results.

41.
Pháp lệnh về dân quân tự vệ.

by Việt Nam (CHXHCN).

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1996Availability: No items available

42.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật tổ chức tòa án nhân dân.

by Việt Nam (CHXHCN).

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1995Availability: No items available

43.
Giải đáp pháp luật tìm hiểu luật dân sự : Phần phụ lục - Bộ luật dân sự của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam / Chu Lan Phúc.

by Chu Lan Phúc.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Tp. HCM., 1996Availability: No items available

44.
45.
Thuật chia động từ tiếng Pháp : Sổ tay người học tiếng Pháp / Trần Sỹ Lang, Hoàng Lê Chính.

by Trần Sỹ Lang giảng viên Pháp ngữ | Hoàng Lê Chính [b.soạn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, French Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Trẻ, 1996Availability: No items available

46.
Người có ba con mắt: Tiểu thuyết / Maurice Leblanc; Trần Trung Hiếu dịch.

by Leblanc, Maurice | Trần Trung Hiếu [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Công an nhân dân, 1996Availability: No items available

47.
Những giải pháp chính trị, kinh tế nhằm thu hút có hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam / PTS. Nguyễn Khắc Thân, PGS. PTS. Chu Văn Cấp chủ biên.

by Nguyễn Khắc Thân | Chu Văn Cấp.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1996Availability: No items available

48.
Chuyến bay của Icare : Tiểu thuyết / Raymond Queneau ; Dương Linh dịch.

by Queneau, Raymond | Dương Linh [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Hội nhà văn, 1996Availability: No items available

49.
Khép lại quá khứ đau thương : Hồi ký về trại tù binh sĩ quan Pháp số 1 / Kỳ Thu.

by Kỳ Thu.

Edition: In lần thứ 3, có bổ sung nhiều tư liệu cũ và mới.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn hóa thông tin, 1996Availability: No items available

50.
Ngữ pháp tiếng Anh thực hành = Grammar practice for intemediate students : Trung cấp / Elaine Walker,Elsworth Steve; Quỳnh Nhi dịch và chú giải.

by Walker, Elaine | Steve, Elsworth | Quỳnh Nhi [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: English, Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1995Other title: Grammar practice for intemediate students..Availability: No items available

51.
Ngữ pháp tiếng Anh thực hành = Grammar practice for clemen tary students :Sơ cấp / Elaine Walker, S.Elsworth; Quỳnh Nhi dịch và chú giải.

by WALKER, Elaine | S. Elsworth | Quỳnh Nhi [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: English, Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1995Other title: Grammar practice for clemen tary students..Availability: No items available

52.
Phật giáo Nam bộ từ thế kỷ 17 đến 1975 / Trần Hồng Liên.

by Trần Hồng Liên.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Tp. HCM., 1996Availability: No items available

53.
Ba người đàn bà trong đời Napoléon : Tiểu thuyết / Janine Boissard ; Viễn Nguyên dịch.

by BOISSARD, Janine | Viễn Nguyên [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Lao động, 1996Availability: No items available

54.
Luật pháp trong kế toán và thống kê : Hệ thống hóa văn bản.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thống kê, 1996Availability: No items available

55.
Tìm hiểu về chế độ bảo hiểm xã hội mới : Giải đáp pháp luật / Nguyễn Văn Phần, Đặng Đức San.

by Nguyễn Văn Phần | Đặng Đức San.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Tp. HCM., 1995Availability: No items available

56.
57.
Hỏi, đáp về bộ luật Lao động / Bộ Lao động - Thương binh và xã hội.

by Bộ lao động thương binh và xã hội.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Lao động, 1996Availability: No items available

58.
Tự học đánh vần tiếng Pháp / Nguyễn Thuần Hậu.

by Nguyễn Thuần Hậu.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, French Publisher: Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 1996Availability: No items available

59.
Tập đọc vui tiếng Pháp : Trình bày song ngữ : Sổ tay người nói tiếng Pháp / Nguyễn Thuần Hậu.

by Nguyễn Thuần Hậu.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, French Publisher: Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 1995Availability: No items available

60.
Ngụ ngôn Laphôngten : Song ngữ / Huỳnh Lý chủ biên; Nguyễn Đình, Tú Mỡ dịch.

by Huỳnh Lý [ch.b.] | Nguyễn Đình [dịch.] | Tú Mỡ [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, French Publisher: H. : Giáo dục, 1996Other title: Fables Lafonntaine..Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha