Refine your search

Your search returned 8788 results.

81.
Luật tố tụng dân sự Việt Nam : Lược giải. Tìm hiểu pháp luật / Nguyễn Mạnh Bách.

by Nguyễn Mạnh Bách Tiến sĩ khoa luật, luật sư.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Nai: Nxb. Đồng Nai, 1996Availability: No items available

82.
Bug Jargan người nô lệ da đen : Tiểu thuyết / Victo Huygo ; Tô Hải Anh dịch.

by Huygo, Victo | Tô Hải Anh [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh, 1988Availability: No items available

83.
Vòng quanh thế giới trong tám mươi ngày / Jules Verne; Margery Green lược thuật; Huỳnh Thành Hiển dịch.

by Verne, Jules | Green, Margery | Huỳnh Thành Hiển [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn học, 1996Availability: No items available

84.
Phê bình văn học Pháp thế kỷ XX / Lộc Phương Thủy chủ biên ; Phong Lê giới thiệu.

by Lộc Phương Thủy Pts | Phong Lê [giới thiệu.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn học, 1995Availability: No items available

85.
Lửa hận : Tiểu thuyết / Davit Moren ; Ngô Huy Bội dịch.

by Moren, Davit | Ngô Huy Bội [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Quân đội nhân dân, 1996Availability: No items available

86.
Luật ngân sách nhà nước và các văn bản liên quan : Thông tin chuyên đề.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H.: Bộ Kế hoạch và đầu tư : Trung tâm Thông tin , 1996Availability: No items available

87.
Vinh quang của cha tôi : Hồi ký tuổi thơ / Marcel Pagnol ; Hoàng Hữu Đản dịch và giới thiệu.

by Pagnol, Marcel | Hoàng Hữu Đản [dịch và giới thiệu.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: Tp. HCM. : Nxb.Tp. HCM, 1996Availability: No items available

88.
Hậu hoa anh thảo : Tiểu thuyết kiếm hiệp / Michel Zevaco ; Nguyễn Văn Lý dịch.

by Zevaco, Michel | Nguyễn Văn Lý [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Văn học, 1996Availability: No items available

89.
90.
Hai vạn dặm dưới đáy biển / Jules Verne ; Mary Tomalin lược thuật ; Phan Thị Quỳnh Dao dịch.

by Verne, Jules | Mary Tomalin [lược thuật.] | Phan Thị Quỳnh Dao [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Văn học, 1996Availability: No items available

91.
Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án hành chính.

by Việt Nam (CHXHCN).

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1996Availability: No items available

92.
Người đẹp tóc vàng : Truyện cổ nước Pháp chọn lọc / Charles Perrault, Mme d'Aulnoy, Mme Leprince de Beaumont ; Trần Thị Khánh dịch.

by Perrault, Charles | Aulnoy, Mone d' | Beaumont, Mme Leprince de | Trần Thị Khánh [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: TP. HCM. : Nxb. Trẻ, 1995Availability: No items available

93.
Alice và bộ đèn cổ / Caroline Quine ; Anh Trần dịch.

by Quine, Caroline | Anh Trần [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: TP. HCM. : Nxb. Trẻ, 1996Availability: No items available

94.
Thương chiến binh pháp / Đới Kiến Binh ( chủ biên ),Cái Thự Quang, Lộ Điện Duy... Dương Thu ái biên dịch.

by Đới Kiến Binh [chủ biên.] | Cái Thự Quang [Phó chủ biên.] | Lộ Điện Duy [Phó chủ biên.] | Vương Thế Bình | Nhiễm Hiểu Minh | Dương Thu Ái [biên dịch.] | Cao Chung Đình | Lý Chí | Cái Thự Quang | Vương Hiếu Lâm | Nhiệm Văn Hải | Lộ Điện Duy | Ngô Song Toàn | Tôn Nhân Hoằng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thanh niên, 1996Availability: No items available

95.
Quy chế hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1996Availability: No items available

96.
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp môn nghe trình độ B / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Minh Thắng.

by Trần Chánh Nguyên | Nguyễn Minh Thắng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, French Publisher: TP. HCM. : Nxb. TP. HCM, 1996Availability: No items available

97.
Tìm hiểu pháp luật về việc giải quyết tranh chấp lao động / Đặng Đức San.

by Đặng Đức San.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Nxb.Tp. HCM, 1996Availability: No items available

98.
Mùi hương xuân sắc / Gérard de Nerval ; Bùi Giáng dịch.

by Nerval, De Gérard | Bùi Giáng [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Hội nhà văn, 1995Availability: No items available

99.
Nguyên lý và phương pháp khuyến nông / Chanoch Jacobsen ; Bản thảo : Lê Đình Thảo ; Trần Đình Hiền hiệu đính.

by Jacobsen, Chanoch | Lê Đình Thảo [d.] | Trần Đình Hiền [h.đ.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Nông nghiệp, 1996Availability: No items available

100.
Các pháp lệnh của Ủy ban thường vụ Quốc hội khóa IX : Từ tháng 2 - 1993 đến tháng 6 - 1996.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1996Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha