Refine your search

Your search returned 257 results.

101.
Tarax Bunba. N.V. Gôgôn ; Xuân Tửu, Đỗ Trọng Thi dịch.

by Gôgôn, N.V | Gôgôn, N.V | Xuân Tửu | Đỗ Trọng Thi.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Văn học. 1966Availability: No items available

102.
Lão Gôriô. ÷nôrê đơ Banzac ; Người dịch: Lê Huy.

by Banzac, ÷nôrê đơ | Banzac, ÷nôrê đơ | Lê Huy.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Văn học. 1967Availability: No items available

103.
Truyện Kiều. Nguyễn Du.

by Nguyễn Du | Nguyễn Du.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Văn học. 1966Other title: Đoạn trường Tân Thanh..Availability: No items available

104.
Tuồng Trưng nữ Vương. Truyện Phạm Hồng Thái / Phan Bội Châu ; Chương Thâu phiên âm, dịch chú thích, giới thiệu.

by Phan Bội Châu | Chương Thâu [d. và gth.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn học, 1967Availability: No items available

105.
Lịch sử văn học Nga thế kỷ XIX. Nguyễn Hải Hà, Đỗ Xuân Hà, Nguyễn Ngọc Anh,...

by Nguyễn Hải Hà | Nguyễn Hải Hà | Đỗ Xuân Hà | Nguyễn Ngọc Anh | Từ Đức Trịnh | Nguyễn Văn Giai.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Giáo dục. 1966Availability: No items available

106.
Chính khí ca Việt Nam. Một bài ca yêu nước. Lê Thước sưu tầm và phiên dịch.

by Lê Thước.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: Kđ. Knxb. 1968Availability: No items available

107.
108.
Xyranô đơ Becgiơrăc. Ký kịch anh hùng nghĩa hiệp năm hồi bằng thơ. Etmông Rôxtăng.

by Rôxtăng, Etmông | Rôxtăng, Etmông.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: Kđ. Kđ. 19Availability: No items available

109.
Kịch Lép Tônxôi. Lêông Tônxôi.

by Tônxôi, Lêông | Tônxôi, Lêông.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Vụ nghệ thuật sân khấu. 1970Availability: No items available

110.
Truyện Kiều. Đoạn trường tân thanh. Nguyễn Du.

by Nguyễn Du | Nguyễn Du.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Văn học. 1966Availability: No items available

111.
Tuyển tập thơ / G.G. Bairơn ; Dịch: Thái Bá Tân.

by Bairơn, G.G | Thái Bá Tân [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: English Publisher: H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1984Availability: No items available

112.
Chiến tranh và hòa bình. L. Tônxtôi ; Dịch: Hoàng Thiếu Sơn, Trường Xuyên, Cao Xuân Hạo, Nhữ Thành. T. 4.

by Tônxtôi, L | Tônxtôi, L | Hoàng Thiếu Sơn | Trường Xuyên | Cao Xuân Hạo | Nhữ Thành.

Edition: In lần 2, có sửa chữa.Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Văn học. 1979Availability: No items available

113.
Cuộc đời và thơ văn Chu Văn An. Trần Lê Sáng.

by Trần Lê Sáng | Trần Lê Sáng.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Nxb. Hà Nội. 1981Availability: No items available

114.
Văn tuyển văn học Việt Nam 1858-1930. Sách dùng cho học sinh các trường cao đẳng sư phạm. Nguyễn Đình Chú, Nguyễn Khâm.

by Nguyễn Đình Chú | Nguyễn Đình Chú | Nguyễn Khâm.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Giáo dục. 1981Availability: No items available

115.
Juyli hay nàng Êlôidơ mới / J. J. Rutxô ; Hướng Minh dịch và giới thiệu.

by Rutxô, J. J | Rutxô, J.J | Hướng Minh [dịch và giới thiệu.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Văn học, 1981Availability: No items available

116.
Xpáctacút : Tiểu thuyết lịch sử / Raphaenlô Giôvanhôli ; Phan Ngọc dịch.

by Giôvanhôli, Raphaenlô | Phan Ngọc [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Russian Publisher: H. : Lao động, 1982Availability: No items available

117.
Xpáctacút. Tiểu thuyết lịch sử. Raphaenlô Giôvanhôli ; Phan Ngọc dịch. T. 1.

by Giôvanhôli, Raphaenlô | Giôvanhôli, Raphaenlô | Phan Ngọc.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Lao động. 1982Availability: No items available

118.
Toàn tập / Nguyễn Đình Chiểu; Ca Văn Thỉnh,... biên khảo và chú giải.

by Nguyễn Đình Chiểu | Ca Văn Thỉnh [b.kh. & ch.gi.] | Nguyễn Sỹ Lâm [b.kh. & ch.gi.] | Nguyễn Thạch Giang [b.kh. & ch.gi.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp. Availability: No items available

119.
Một cuộc đời. Môpatxăng, Ghi dờ ; Trần Việt giới thiệu ; Mai Xuân dịch.

by Môpatxăng, Ghi dờ | Môpatxăng, Ghi dờ | Mai Xuân.

Edition: In lần 2.Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Văn học. 1982Availability: No items available

120.
Puskin. Hồ Sĩ Vịnh.

by Hồ Sĩ Vịnh | Hồ Sĩ Vịnh.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Văn hóa. 1983Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha