Refine your search

Your search returned 257 results.

61.
Hoàng hậu vương phi công chúa triều Nguyễn / Nguyễn Đắc Xuân biên soạn.

by Nguyễn Đắc Xuân.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Huế : Nxb. Thuận Hóa. Availability: No items available

62.
Ngôi vua và những chuyện tình : Tiểu thuyết lịch sử / Ngô Văn Phú.

by Ngô Văn Phú.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Nxb. Hà Nội, 1989Availability: No items available

63.
Hồng Điệp Ngọc Trâm : Tiểu thuyết dã sử / Phan Cảnh Trung.

by Phan Cảnh Trung.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Tp. HCM. Availability: No items available

64.
Toàn tập / Nguyễn Du ; Mai Quốc Liên,... phiên âm, dịch nghĩa , chú thích.

by Nguyễn Du | Mai Quốc Liên [phiên âm, dịch nghĩa , chú thích.] | Nguyễn Quảng Tuân [phiên âm, dịch nghĩa , chú thích.] | Ngô Linh Ngọc [phiên âm, dịch nghĩa , chú thích.] | Lê Thu yến [phiên âm, dịch nghĩa , chú thích.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn Học : Trung tâm nghiên cứu Quốc học, 1996Availability: No items available

65.
Toàn tập Nguyễn Du / Nguyễn Quảng Tuân khảo đính và chú giải.

by Nguyễn Du | Nguyễn Quảng Tuân [Khảo đính và chú giải.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn Học Trung tâm nghiên cứu Quốc học, 1996Availability: No items available

66.
Tây Thi nữ hoàng Ngô quốc / Nam Cung Bác ; Vương Quỳnh Ngân dịch.

by Nam Cung Bác | Vương Quỳnh Ngân [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Nxb. Hà Nội, 1995Availability: No items available

67.
Ung Chính hoàng đế : Tiểu thuyết / Nhị Nguyệt Hà ; Vương Mộng Bưu,.. dịch.

by Nhị Nguyệt Hà | Vương Mộng Bưu [dịch.] | Đào Phương Chi [dịch.] | Tạ Phú Chinh [dịch.] | Trần Đức Chính [dịch.] | Nguyễn Viết Dần [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Nxb. Hội nhà văn, 2001Availability: No items available

68.
Ung Chính hoàng đế : Tiểu thuyết / Nhị Nguyệt Hà ; Vương Mộng Bưu,.. dịch.

by Nhị Nguyệt Hà | Vương Mộng Bưu [dịch.] | Đào Phương Chi [dịch.] | Tạ Phú Chinh [dịch.] | Trần Đức Chính [dịch.] | Nguyễn Viết Dần [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Nxb. Hội nhà văn. Availability: No items available

69.
Ung Chính hoàng đế : Tiểu thuyết / Nhị Nguyệt Hà ; Vương Mộng Bưu,.. dịch.

by Nhị Nguyệt Hà | Vương Mộng Bưu [dịch.] | Đào Phương Chi [dịch.] | Tạ Phú Chinh [dịch.] | Trần Đức Chính [dịch.] | Nguyễn Viết Dần [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Nxb. Hội nhà văn. Availability: No items available

70.
Ung Chính hoàng đế : Tiểu thuyết / Nhị Nguyệt Hà ; Vương Mộng Bưu,.. dịch.

by Nhị Nguyệt Hà | Vương Mộng Bưu [dịch.] | Đào Phương Chi [dịch.] | Tạ Phú Chinh [dịch.] | Trần Đức Chính [dịch.] | Nguyễn Viết Dần [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Nxb. Hội nhà văn. Availability: No items available

71.
Ung Chính hoàng đế : Tiểu thuyết / Nhị Nguyệt Hà ; Vương Mộng Bưu,.. dịch.

by Nhị Nguyệt Hà | Vương Mộng Bưu [dịch.] | Đào Phương Chi [dịch.] | Tạ Phú Chinh [dịch.] | Trần Đức Chính [dịch.] | Nguyễn Viết Dần [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Nxb. Hội nhà văn. Availability: No items available

72.
Ngôi nhà trái tim tan vỡ ; Nữ thánh Jan ; Chiếc xe táo : Kịch / Bơcna So ; Bùi Ý,..dịch.

by So, Bơcna | Nhữ Thành [dịch.] | Nguyễn Vĩnh [dịch.] | Bùi Ý [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: English Publisher: H. : Văn học, 1975Availability: No items available

73.
Truyện Phương Hoa / Phùng Uông hiệu khảo, chú thích ; Ninh Viết Giao, Lê Hoài Nam giới thiệu.

by Phùng Uông [hiệu khảo, chú thích.] | Ninh Viết Giao [giới thiệu.] | Lê Hoài Nam [giới thiệu.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn học, 1964Availability: No items available

74.
Những ngôi sao Eghe / Garơđônhi Ghêzo ; Lê Xuân Giang dịch.

by Ghêzo, Garơđônhi | Lê Xuân Giang [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Văn học. Availability: No items available

75.
Lý Văn Phức (1785-1849) (Tài liệu văn học và sách giáo khoa) Hoa Bằng.

by Hoa Bằng | Hoa Bằng.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Thăng Long. 1953Availability: No items available

76.
Tuyển tập truyện ngắn / A.X. Puskin; Dịch: Nguyễn Duy Bình,...; Cao Xuân Hạo hiệu đính.

by Puskin, A.X | Nguyễn Duy Bình [d.] | Phương Hồng [d.] | Thủy Nguyên [d.] | Hoàng Tôn [d.] | Cao Xuân Hạo [hđ.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Văn hóa, 1961Availability: No items available

77.
Những tấm lòng cao cả / Etmôngđơ Amixe ; Lê Thị Nghiên, Lê Quang Huy dịch.

by Amixe, Etmôngđơ | Lê Thị Nghiên [dịch.] | Lê Quang Huy [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Phụ nữ, 1974Availability: No items available

78.
Hồn ma bóng quỷ; Con vịt trời / Henrit Ipxen; Tuấn Đô dịch.

by Ipxen, Henrik | Tuấn Đô [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn học, 1973Availability: No items available

79.
Thơ văn Nguyễn Khuyến / Xuân Diệu giới thiệu.

by Xuân Diệu [g.th.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn học, 1971Availability: No items available

80.
TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha