Refine your search

Your search returned 419 results.

181.
5 tuần trên khinh khí cầu / Jules Verne ; Trọng Thảo dịch.

by Verne, Jules | Trọng Thảo [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Thanh niên, 2001Availability: No items available

182.
Truyện kinh dị / Conan Doyle ; Kim Lương dịch.

by Doyle, Conan | Kim Lương [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: English Publisher: H. : Văn học. Availability: No items available

183.
Đôn Kihôtê : Nhà quý tộc tài ba xứ Mantra / Mighel Đê Xervantêx Xaavêđra ; Trương Đắc Vỵ dịch và giới thiệu.

by Xervantêx Xaavêđra, Mighel Đê | Trương Đắc Vỵ [dịch và giới thiệu.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Spanish Publisher: H. : Văn học. Availability: No items available

184.
Tuyển tập truyện ngắn / O' Henry; Ngô Vĩnh Viễn,...dịch.

by Henry, O' | Ngô Vĩnh Viễn [dịch.] | Nguyễn Việt Long [dịch.] | Mạnh Chương [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn học, 1998Availability: No items available

185.
Tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc / Trần Xuân Đề.

by Trần Xuân Đề.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Giáo dục, 1965Availability: No items available

186.
Bút ký người đi săn / I.X. Tuốcghêniep; Nguyễn Mạnh Hùng dịch.

by Tuốcghêniep, I.X | Phạm Mạnh Hùng [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Russian Publisher: H. : Văn học, 1974Availability: No items available

187.
Những người khốn khổ / Vichto Huygô ; Huỳnh Lý,... dịch.

by Huygô, Vichto | Huỳnh Lý [d.] | Vũ Đình Liên [d.] | Lê Trí Viễn [d.] | Đỗ Đức Hiểu [d.].

Edition: In lần thứ 4, bổ sung đầy đủ.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Văn học, 1976Availability: No items available

188.
Truyện ngắn cổ điển Ba Lan / Xiprian Kamin Norvit, Bôlêxlap Prut, , Êliza Orzexkôva, .... ; Hữu Chí, Nguyễn Viết Lãm dịch.

by Norvit, Xiprian Kamin | Prut, Bôlêxlap | Orzexkôva, Êliza | Kônôpnicka, Maria | Đygaxinxki, Ađôn | Râymông, Vlađyxlap | Hữu Chí [dịch.] | Nguyễn Viết Lãm [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Văn hóa, 1962Availability: No items available

189.
Những người khốn khổ : Tiểu thuyết / Vich-To Huy-Gô ; Hoàng Nhân trích, chú thích và giới thiệu.

by Huygô, Vichto | Hoàng Nhân [trích, chú thích và giới thiệu.].

Edition: In lần thứ 4, bổ sung đầy đủ.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Giáo dục, 1967Availability: No items available

190.
Ơgiêni Grăngđê / Ônôrê Đơ Banzăc ; Huỳnh Lý dịch.

by Banzăc, Ônôrê Đơ | Huỳnh Lý [dịch.].

Edition: In lần thứ 2 có sửa chữa.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Văn học, 1973Availability: No items available

191.
Tuyển tập kịch / Môlierơ ; Đỗ Đức Hiểu,... dịch.

by Môlierơ | Đỗ Đức Hiểu [dịch.] | Huỳnh Lý [dịch, chú thích.] | Vũ Đình Liên [dịch, chú thích.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Văn học. Availability: No items available

192.
Tuyển tập kịch / Môlierơ ; Đỗ Đức Hiểu,... dịch.

by Môlierơ | Đỗ Đức Hiểu [dịch.] | Huỳnh Lý [dịch, chú thích.] | Vũ Đình Liên [dịch, chú thích.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Văn học, 1964Availability: No items available

193.
Truyện Phương Hoa / Phùng Uông hiệu khảo, chú thích ; Ninh Viết Giao, Lê Hoài Nam giới thiệu.

by Phùng Uông [hiệu khảo, chú thích.] | Ninh Viết Giao [giới thiệu.] | Lê Hoài Nam [giới thiệu.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn học, 1964Availability: No items available

194.
Thơ Nezvan / Dương Tất Từ, Thúy Toàn dịch.

by Dương Tất Từ [dịch.] | Thúy Toàn [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Russian, Multiple languages Publisher: H. : Văn học, 1974Availability: No items available

195.
Chèo và tuồng / Hoàng Ngọc Phách, Huỳnh Lý giới thiệu, hiệu đính và chú thích.

by Huỳnh Lý [giới thiệu, h.đ và chú thích.] | Hoàng Ngọc Phách [giới thiệu, h.đ và chí thích.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn học, 1958Availability: No items available

196.
Phao-xtơ / I.V. Gơt ; Thế Lữ, Đỗ Ngoạn dịch.

by Gơt, I.V | Thế Lữ [dịch.] | Đỗ Ngoạn [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: German Publisher: H. : Văn hóa, 1977Availability: No items available

197.
Iliat và Ôđixê / Hômerơ ; Phan Thị Miến dịch ; Đỗ Đức Hiểu trích, giới thiệu và chú thích.

by Hôme | Phan Thị Miến [d.] | Đỗ Đức Hiểu [trích, giới thiệu và chú thích.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Văn học, 1997Availability: No items available

198.
Kể chuyện chị Đa-ni-en Ca-da-nô-va/ Xi-môn Tê-ry ; Ngô Vĩnh Viễn dịch.

by Tê-ry, Xi-môn | Ngô Vĩnh Viễn [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Thanh niên, 1960Availability: No items available

199.
Khuất Nguyên nhà thơ yêu nước. Trần Xuân Đề.

by Trần Xuân Đề | Trần Xuân Đề.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Giáo dục. 1972Availability: No items available

200.
Thượng kính ký sự. Kể chuyện lên kinh. Lê Hữu Trác ; Phan Võ dịch.

by Hải Thượng Lãn ÷ng | Lê Hữu Trác | Phan Võ.

Edition: In lần 2.Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Văn học. 1971Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha