Refine your search

Your search returned 419 results.

401.
Ba người lính ngự lâm Alếchxăng Đuyma ; Anh Vũ, Trần Việt ng.d.

by Đuyma, Alếchxăng, 1802 - 1870 | Anh Vũ [dịch.] | Trần Việt [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H.: Văn Học 2010Availability: No items available

402.
Truyện ngắn đặc sắc/ O. Henry; Diệp Minh Tâm dịch.

by Henry, O | Diệp Minh Tâm [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: English Publisher: H. : Hội nhà văn, 2010Availability: No items available

403.
Những vì sao : Tập truyện ngắn chọn lọc / Alphonse Daudet ; Trần Việt, Anh Vũ dịch.

by Daudet, Alphonse | Trần Việt [d.] | Anh Vũ [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Hội nhà văn, 2010Availability: No items available

404.
Carmen & Colomba / Prosper Mérimée.

by Mérimée, Prosper.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Hội nhà văn, 2010Availability: No items available

405.
Truyện ngắn đặc sắc / Jack London; Dịch: Dương Tường, Vũ Đình Phòng, Thái Hà,...

by London, Jack | Dương Tường [d.] | Vũ Đình Phòng [d.] | Thái Hà [d.] | Đoàn Tử Huyến [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: English Publisher: H. : Hội nhà văn, 2010Availability: No items available

406.
Xuân thu chiến quốc / Bản dịch và lời bình: Mộng Bình Sơn.

by Mộng Bình Sơn [Bản dịch và lời bình.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Văn nghệ, 2010Availability: No items available

407.
Thơ ngụ ngôn La Fontaine / Nguyễn Văn Vĩnh dịch.

by Nguyễn Văn Vĩnh [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Văn học, 2009Availability: No items available

408.
Báo cáo chính phủ : Tiểu thuyết / Hàn Thiếu Công.

by Hàn Thiếu Công | Chiêu Phong [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Hội nhà văn, 2009Availability: No items available

409.
Miếng da lừa : Tiểu thuyết / Honoré Đe Balzac ; Trọng Đức dịch.

by Balzac, Honoré Đe, 1799 - 1850 | Trọng Đức [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Văn học, 2010Availability: No items available

410.
Hậu Hồng lâu mộng / Hồ Nam; dịch: Vũ Ngọc Quỳnh.

by Hồ Nam | Vũ Ngọc Quỳnh [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Văn học, 2009Availability: No items available

411.
Tinh hoa Tam Quốc ứng dụng trong cuộc sống / Vương Cao Lệ chủ biên; Nguyễn Đức Lân dịch.

by Vương Cao Lệ | Nguyễn Đức Lân [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Văn học, 2011Availability: No items available

412.
Bá tước Môngtơ Crixtô : Tiểu thuyết / Alexandre Dumas; lược dịch : Bích Hiền, Mai Chi.

by Dumas, Alexandre | Mai Chi [dịch.] | Bích Hiền [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Văn hóa thông tin, 2011Other title: Bá tước Mông tơ Critxtô..Availability: No items available

413.
Binh thánh Tôn Vũ : Tiểu thuyết lịch sử / Vương Phi Chấn; người dịch: Ông Văn Tùng.

by Vương Phi Chấn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Văn học, 2011Availability: No items available

414.
Truyện Kiều : Bản Nôm Tự Đức thứ 19 / Nguyễn Du; phiên âm và khảo cứu: Thế Anh.

by Nguyễn Du | Thế Anh [phiên âm và khảo cứu.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn học, 2010Availability: No items available

415.
Nhạc Phi diễn nghĩa / người dịch: Mộng Bình Sơn.

by Mộng Bình Sơn [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: H. : Văn học, 2011Availability: No items available

416.
Tùy Đường diễn nghĩa / Chữ Nhân Hoạch.

by Chữ Nhân Hoạch.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Thanh niên, 2011Availability: No items available

417.
Tùy Đường diễn nghĩa / Chữ Nhân Hoạch.

by Chữ Nhân Hoạch.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Thanh niên, 2011Availability: No items available

418.
Tùy Đường diễn nghĩa / Chữ Nhân Hoạch.

by Chữ Nhân Hoạch.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Thanh niên, 2011Availability: No items available

419.
Tùy Đường diễn nghĩa / Chữ Nhân Hoạch.

by Chữ Nhân Hoạch.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Thanh niên, 2011Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha