Your search returned 3662 results.

|
1. Anh ngữ vỡ lòng dành cho trẻ em = A primery course in English for children : Đơn giản, hệ thống, dễ học, dễ nhớ / Nguyễn Minh Trung.

by Nguyễn Minh Trung.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: Đồng Tháp : Nxb. Đồng Tháp, 1996Availability: No items available

2. Văn phạm Anh văn : Tóm lược những điều cần thiết / Hà Văn Bửu.

by Hà Văn Bửu.

Edition: Tái bản lần thứ 2.Material type: Text Text; Format: print Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Tp. HCM., 1995Availability: No items available

3. Đợi anh về. <50=Năm mươi> năm chiến thắng phát xít : Thơ. Thúy Toàn chủ biên.

by Thúy Toàn.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. Văn học. 1995Availability: No items available

4. Từ điển điện tử viễn thông - tin học Anh - Pháp - Việt / Hồ Vĩnh Thuận.

by Hồ Vĩnh Thuận.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. : Thông kê, 1996Other title: Dictionary of Electronics, telecommunications and Informatics English - French - Vietnamese..Availability: No items available

5. Thám tử Hercule Boirot : Tập truyện ngắn / Agatha Christie ;Trần Trung Hiếu dịch.

by Christie, Agatha | Trần Trung Hiếu [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. : Công an nhân dân, 1996Availability: No items available

6. Những lỗi thông thường trong tiếng Anh đối với người Việt Nam = Common mistakes in English made by Vietnam : Anh ngữ thực hành / Hà Văn Bửu.

by Hà Văn Bửu.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: Tp. HCM : Nxb. Tp. HCM, 1994Other title: Common mistakes in English made by Vietnam..Availability: No items available

7. Học tiếng Anh qua tìm hiểu mọi việc xung quanh = Let us find out things around us : Song ngữ Anh - Việt / J. Perry Harvey ;Trang Sỹ Long dịch.

by HARVEY, J. Perry | Trang Sỹ Long [d.].

Material type: Text Text; Format: print Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai. Other title: Let us find out things around us..Availability: No items available

8. Các văn bản pháp luật về phát hành cổ phiếu, trái phiếu tại Việt Nam : Song ngữ Anh - Việt : = Legal documents on issuing stoc and bonds in Vietnam : Vietnamese - English.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1996Other title: Legal documents on issuing stoc and bonds in Vietnam : Vietnamese - English..Availability: No items available

9. Tiến vào kho tàng ngữ vựng Anh văn : Tiếng Anh thực hành / Lê Bá Kông.

by Lê Bá Kông.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 1995Availability: No items available

10. Học Tiếng Anh qua tìm hiểu mọi vật xung quanh = Let us find out things around us : Song ngữ Anh Việt / J. Perry Harvey; Trang Sĩ Long dịch.

by Harvey, J. Perry | Trang Sĩ Long [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1995Other title: Let us find out things around us..Availability: No items available

11. Hậu Trần dật sử : Tiểu thuyết lịch sử / Phan Bội Châu ; Trần Lê Hữu dịch ; Đào Duy Anh hiệu đính ; Đặng Thai Mai giới thiệu.

by Phan Bội Châu | Đào Duy Anh [dịch.] | Đặng Thai Mai [hiệu đính.] | Trần Lê Hữu [giới thiệu.].

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. : Văn hóa Thông tin, 1996Availability: No items available

12. Từ điển Anh - Việt đồng nghĩa, phản nghĩa = A basic dictionary of synonyms and antonyms/ Tạ Văn Hùng, Lê Hân, Nguyễn Thị Tuyết.

by Tạ Văn Hùng | Lê Hân | Nguyễn Thị Tuyết.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. : Thế giới , 1994Other title: A basic dictionary of synonyms and antonyms..Availability: No items available

13. Hai anh em họ Nguyễn : Tiểu thuyết / Triệu Huấn.

by Triệu Huấn.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. : Công an nhân dân, 1996Availability: No items available

14. Thuật ngữ tin học Anh Việt : Tin học phổ thông / Nguyễn Văn Thân , Phan Văn Thảo.

by Nguyễn Văn Thân | Phan Văn Thảo.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: Tp. HCM : Nxb. Tp. HCM, 1996Availability: No items available

15. Nơi ẩn náu : Tiểu thuyết / Dean Koontz ; Ngọc Tuấn dịch.

by Koontz, Dean | Ngọc Tuấn [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. : Nxb. Hà nội, 1996Availability: No items available

16. Giúp trí nhớ văn phạm Anh văn : Tài liệu tự học tiếng Anh phổ thông / Duy ân Nguyễn Hữu Vịnh.

by Nguyễn Hữu Vịnh.

Edition: Tái bản.Material type: Text Text; Format: print Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Tp. HCM., 1993Availability: No items available

17. Ngữ pháp tiếng Anh thực hành = Grammar practice for intemediate students : Trung cấp / Elaine Walker,Elsworth Steve; Quỳnh Nhi dịch và chú giải.

by Walker, Elaine | Steve, Elsworth | Quỳnh Nhi [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1995Other title: Grammar practice for intemediate students..Availability: No items available

18. Ngữ pháp tiếng Anh thực hành = Grammar practice for clemen tary students :Sơ cấp / Elaine Walker, S.Elsworth; Quỳnh Nhi dịch và chú giải.

by WALKER, Elaine | S. Elsworth | Quỳnh Nhi [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1995Other title: Grammar practice for clemen tary students..Availability: No items available

19. Nữ sĩ Sương Nguyệt Ánh : Truyện lịch sử / Nguyễn Phương Thảo.

by Nguyễn Phương Thảo.

Edition: In lần thứ 2.Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. : Phụ nữ, 1996Availability: No items available

20. Vợ Cóc : Truyện tranh cổ tích song ngữ / Lời và dịch : Lý Lan ; Tranh : Nguyễn Tài.

by Lý Lan | Lý Lan [lời, dịch.] | Nguyễn Tài [tranh.].

Material type: Text Text; Format: print Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Trẻ, 1996Other title: Toad being a wife..Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha