Refine your search

Your search returned 586 results.

1.
Tự học tiếng Pháp : Bài học cấp tốc / Trần Sỹ Lang, Hoàng Lê Chính.

by Trần Sỹ Lang | Hoàng Lê Chính.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau, 1994Other title: Le Francais sans maitre..Availability: No items available

2.
Tiến vào kho tàng ngữ vựng Anh văn : Tiếng Anh thực hành / Lê Bá Kông.

by Lê Bá Kông.

Material type: Text Text; Format: print Language: English, Vietnamese Publisher: Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 1995Availability: No items available

3.
Hiểu và dùng đúng văn phạm Anh văn = Understanding and using English grammar : Văn phạm Anh văn căn bản : Song ngữ Anh - Việt / Nguyễn Phúc dịch.

by Nguyễn Phúc [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1996Other title: Understanding and using English grammar..Availability: No items available

4.
Truyện cười hiện đại : Song ngữ Việt - Anh / Sỹ Chân, Việt Hà biên soạn ; Dịch tiếng Anh : Thu Hương ; Seada Hamid hiệu đính.

by Sỹ Chân | Việt Hà [biên soạn.] | Hamid, Seada [H.đ.] | Thu Hương [dịch tiếng Anh.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: H. : Phụ nữ, 1997Other title: Modern humorous stories..Availability: No items available

5.
Từ điển tiếng Anh cho trẻ em " Con mèo đội mũ " : 1350 từ / P.D. Eastman ; Nguyễn Vũ Văn dịch và phiên âm.

by Eastman, P.D | Nguyễn Vũ Văn [dịch và phiên âm.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 1995Other title: The cat in the hat dictionary..Availability: No items available

6.
100 tình huống giao tiếp tiếng Anh hiện đại : 4.500 câu giao tiếp tiếng Anh : Học kèm 4 băng cassette / Ninh Hùng ; Nguyễn Văn Liên hiệu đính.

by Ninh Hùng | Nguyễn Văn Liên [hiệu đính.].

Edition: Tái bản lần thứ 6.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 1997Availability: No items available

7.
Bí quyết học nhanh - Nhớ lâu : Chủ yếu dành cho học sinh - sinh viên / Trần Nghĩa Trọng biên soạn.

by Trần Nghĩa Trọng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Tháp : Nxb. Đồng Tháp, 1997Availability: No items available

8.
Tài liệu học tập chính trị cho học viên lớp bồi dưỡng kết nạp Đảng / Ban Tư Tưởng Văn Hóa Trung ương.

by Ban Tư Tưởng Văn Hóa Trung ương | Ban Tư Tưởng - Văn Hóa Trung ương.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Chính Trị Quốc Gia, 1995Availability: No items available

9.
Cuộc thảo luận 1959 - 1960 về tập thơ "Từ ấy" / Nguyễn Văn Long sưu tầm, biên soạn.

by Nguyễn Văn Long [sưu tầm và biên soạn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Hội nhà văn, 1998Availability: No items available

10.
45 bài văn hay lớp 11 / Nguyễn Diễn Xương.

by Nguyễn Diễn Xương cử nhân.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1997Availability: No items available

11.
Những bài văn mẫu lớp 2 : Biên soạn theo chương trình mới nhất / Đỗ Mạnh Hùng, Đỗ Luận, Hà Huy Thành.

by Đỗ Mạnh Hùng | Đỗ Luận | Hà Huy Thành.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1995Availability: No items available

12.
Tài liệu học tập chính trị : Dùng cho cấp ủy cơ sở / Ban Tuyên Giáo tỉnh ủy Đồng Nai.

by Ban Tuyên Giáo tỉnh ủy Đồng Nai.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1990Availability: No items available

13.
Phương pháp học hành của Tăng Quốc Phiên / Hồ Triết Phu ; Phó Bá Thuận dịch.

by Hồ Triết Phu | Phó Bá Thuận [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Giáo dục, 1998Availability: No items available

14.
Những bài làm văn mẫu lớp 10 : Dùng cho học sinh các lớp : chuyên ban A,B,C - Các lớp cải cách - Bồi dưỡng học sinh giỏi.. / Trần Thị Thìn.

by Trần Thị Thìn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Trẻ, 1999Availability: No items available

15.
60 bài làm văn căn bản lớp 12 : Văn học hiện đại : Luyện thi tú tài - Cao đẳng - Đại học / Trần Ngọc Hưởng.

by Trần Ngọc Hưởng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thanh niên, 1999Availability: No items available

16.
Để học tập và nâng cao kiến thức môn văn Trung học cơ sở / Nguyễn Thị Ngọc.

by Nguyễn Thị Ngọc.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau, 1999Availability: No items available

17.
Để học tập và nâng cao kiến thức môn hình học trung học cơ sở / Quách Tú Chương.

by Quách Tú Chương.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau, 1999Availability: No items available

18.
Để học tập và nâng cao kiến thức môn đại số trung học cơ sở / Quách Tú Chương.

by Quách Tú Chương.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau, 1999Availability: No items available

19.
Để học tập và nâng cao kiến thức môn Sinh học trung học cơ sở / Lê Ngọc Lập.

by Lê Ngọc Lập.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau, 1999Availability: No items available

20.
Bí quyết để thi đậu : Từ tiểu học đến đại học và chuyên ngành : Dành cho học sinh và sinh viên / Khổng Đức, Trương Minh Hiển.

by Khổng Đức | Trương Minh Hiển.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thanh niên, 1999Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha