Refine your search

Your search returned 412 results.

1.
Sử dụng Autocad : Thiết kế cơ khí - Xây dựng - Kiến trúc / Huỳnh Phong Nhuận, Phạm Quang Hân chủ biên.

by Huỳnh Phong Nhuận | Phạm Quang Hân.

Material type: Text Text; Format: print Publisher: H. : Thống kê, 1996Availability: No items available

2.
Kiến trúc phong cảnh / Nguyễn Thị Thanh Thủy.

by Nguyễn Thị Thanh Thủy.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Khoa học và Kỹ thuật, 1996Availability: No items available

3.
Những công trình kiến trúc nổi tiếng thế giới / Đặng Thái Hoàng.

by Đặng Thái Hoàng PGS.,KTS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn hóa Thông tin, 1996Availability: No items available

4.
Sổ tay tính toán kiến trúc và kỹ thuật / Robert Brown Butler ; Bùi Đức Tiễn dịch.

by Butler, Robert Brown | Bùi Đức Tiễn [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: English Publisher: H. : Xây dựng, 1995Availability: No items available

5.
Kiến trúc nhà ở / Đặng Thái Hoàng.

by Đặng Thái Hoàng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Xây dựng, 1996Availability: No items available

6.
Kiến trúc cố đô Huế = Monuments of Hue / Phan Thuận An.

by Phan Thuận An.

Edition: Tái bản lần thứ 5.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Huế. : Nxb. Thuận Hóa, 1997Availability: No items available

7.
Chùa Hà Nội / Nguyễn Thế Long, Phạm Mai Hùng.

by Nguyễn Thế Long | Phạm Mai Hùng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn hóa Thông tin, 1997Availability: No items available

8.
Từ điển kiến trúc Anh - Việt bằng hình = A visual English - Vietnamese dictionary of architecture / Tạ Văn Hùng, Trương Ngọc Điệp, Tôn Thất Hồ, Trần Thế San.

by Tạ Văn Hùng | Trương Ngọc Điệp | Tôn Thất Hồ | Trần Thế San.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: H. : Thế giới, 1997Other title: A visual English - Vietnamese dictionary of architecture..Availability: No items available

9.
Kiến trúc dân gian truyền thống Việt Nam / Chu Quang Trứ.

by Chu Quang Trứ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Mỹ thuật, 1996Availability: No items available

10.
Thiết kế không gian nhà ở : Cuốn sách hướng dẫn dành cho các kiến trúc sư, thiết kế viên và chủ nhà / Nancy Temple; Nguyễn Hải biên dịch.

by Temple, Nancy | Nguyễn Hải [biên dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 1996Availability: No items available

11.
Các phương pháp quy hoạch đô thị / Jeanpaul Lacaze; Đào Đình Bắc dịch.

by Lacaze, Jeanpaul | Lacaze, Jeanpaul | Đào Đình Bắc [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Thế giới, 1996Other title: Les méthodes de l'urbanisme..Availability: No items available

12.
Danh thắng và kiến trúc Đông Nam Á / Ngô Văn Doanh.

by Ngô Văn Doanh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn hóa thông tin, 1998Availability: No items available

13.
Lịch sử kiến trúc Việt Nam / Ngô Huy Quỳnh.

by Ngô Huy Quỳnh Gs-Kts.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn hóa Thông tin, 1998Availability: No items available

14.
Trung Quốc nhất tuyệt / Lý Duy Côn (Ch.b) ; Trương Chính,.. dịch.

by Lý Duy Côn | Trương Chính [dịch.] | Phan Văn Các [dịch.] | Nguyễn Bá Thính [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Văn Hóa Thông Tin, 1997Availability: No items available

15.
16.
Sáng tác kiến trúc / Đặng Thái Hoàng.

by Đặng Thái Hoàng Pgs,Pts.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Khoa học và kỹ thuật, 1999Availability: No items available

17.
Nghệ thuật trang trí nội thất và kiến trúc / Nguyễn Đức Phong, Quốc Bảo biên soạn.

by Nguyễn Đức Phong | Quốc Bảo [b.s.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1996Availability: No items available

18.
Sắp xếp nhà cửa và tổ chức gia đình : Mẹo vặt trong đời sống gia đình / Nguyễn Trúc Linh.

by Nguyễn Trúc Linh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1999Availability: No items available

19.
Bàn về vấn đề dân tộc và hiện đại trong kiến trúc Việt Nam / Nguyễn Bá Đang sưu tập ; Thư ký : Nguyễn Minh Đức.

by Nguyễn Bá Đang | Nguyễn Minh Đức.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Xây dựng, 1999Availability: No items available

20.
Kiến trúc thế kỷ XX / Đặng Thái Hoàng.

by Đặng Thái Hoàng Pts,Kts.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Khoa học và Kỹ thuật, 1999Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha