Your search returned 2270 results.

1.
Văn phạm Anh văn : Tóm lược những điều cần thiết / Hà Văn Bửu.

by Hà Văn Bửu.

Edition: Tái bản lần thứ 2.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Tp. HCM., 1995Availability: No items available

2.
3.
Hai cách sử dụng thì động từ : Văn phạm tiếng Pháp / Nguyễn Thành Thống.

by Nguyễn Thành Thống.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, French Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Trẻ, 1995Availability: No items available

4.
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp môn nghe trình độ A / Trần Chánh Nguyên, Trần Thị Mai Yến.

by Trần Chánh Nguyên | Trần Thị Mai Yến.

Material type: Text Text; Format: print Language: French Original language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Tp. HCM. , 1995Availability: No items available

5.
Học tiếng Anh qua tìm hiểu mọi việc xung quanh = Let us find out things around us : Song ngữ Anh - Việt / J. Perry Harvey ;Trang Sỹ Long dịch.

by HARVEY, J. Perry | Trang Sỹ Long [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai. Other title: Let us find out things around us..Availability: No items available

6.
Tam thiên tự : Trình bày Việt - Hán - Nôm / Đoàn Trung Còn biên soạn.

by Đoàn Trung Còn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1995Availability: No items available

7.
Học chữ Nôm / Vũ Văn Kính.

by Vũ Văn Kính.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1995Availability: No items available

8.
Tự học tiếng Pháp : Bài học cấp tốc / Trần Sỹ Lang, Hoàng Lê Chính.

by Trần Sỹ Lang | Hoàng Lê Chính.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau, 1994Other title: Le Francais sans maitre..Availability: No items available

9.
Anh ngữ vỡ lòng dành cho trẻ em = A primery course in English for children : Đơn giản, hệ thống, dễ học, dễ nhớ / Nguyễn Minh Trung.

by Nguyễn Minh Trung.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: Đồng Tháp : Nxb. Đồng Tháp, 1996Availability: No items available

10.
Đại cương Văn học sử Hoa Kỳ / Đắc Sơn.

by Đắc Sơn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: English Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Tp. HCM., 1996Availability: No items available
Lists:

11.
Một trăm lẻ một thuật toán và chương trình bài toán khoa học kỹ thuật và kinh tế bằng ngôn ngữ C / Lê Văn Doanh, Trần Khắc Tuấn, Lê Đình Anh.

by Lê Văn Doanh | Trần Khắc Tuấn | Lê Đình Anh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Khoa học và kỹ thuật, 1996Availability: No items available

12.
Từ điển điện tử viễn thông - tin học Anh - Pháp - Việt / Hồ Vĩnh Thuận.

by Hồ Vĩnh Thuận.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thông kê, 1996Other title: Dictionary of Electronics, telecommunications and Informatics English - French - Vietnamese..Availability: No items available

13.
Lập trình Multimedia / Hoàng Văn Đặng.

by Hoàng Văn Đặng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Trẻ, 1995Availability: No items available
Lists:

14.
Văn phạm Việt nam / Bùi Đức Tịnh.

by Bùi Đức Tịnh.

Edition: Tái bản lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn hóa, 1996Availability: No items available

15.
Lập trình bằng Turbo Pascal Version 7.0 / Henning Mittelbach ; Ngô Diên Tập dịch.

by Mittelbach, Henning | Ngô Diên Tập [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: German Publisher: H. : Khoa học & Kỹ thuật, 1996Availability: No items available

16.
An nam dịch ngữ / Vương Lộc giới thiệu và chú giải.

by Vương Lộc [giới thiệu và chú giải.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Đà Nẵng : Trung tâm từ điển học ; Nxb. Đà Nẵng, 1995Availability: No items available

17.
Ngữ pháp tiếng Anh thực hành = Grammar practice for intemediate students : Trung cấp / Elaine Walker,Elsworth Steve; Quỳnh Nhi dịch và chú giải.

by Walker, Elaine | Steve, Elsworth | Quỳnh Nhi [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: English, Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1995Other title: Grammar practice for intemediate students..Availability: No items available

18.
Ngữ pháp tiếng Anh thực hành = Grammar practice for clemen tary students :Sơ cấp / Elaine Walker, S.Elsworth; Quỳnh Nhi dịch và chú giải.

by WALKER, Elaine | S. Elsworth | Quỳnh Nhi [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: English, Vietnamese Publisher: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1995Other title: Grammar practice for clemen tary students..Availability: No items available

19.
20.
Tự học đánh vần tiếng Pháp / Nguyễn Thuần Hậu.

by Nguyễn Thuần Hậu.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, French Publisher: Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 1996Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha