Refine your search

Your search returned 1790 results.

1.
Tranh dân gian Việt nam= Vietnamese folk pictures imagerie folklorique Vietnamienne.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn hóa dân tộc, 1995Other title: Vietnamese folk pictures imagerie folklorique Vietnamienne..Availability: No items available

2.
Tranh cổ Việt nam = Ancient and traditionnal paintings of Vietnam = La peinture ageienne et tradictionelle du Vietnam.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English, French Publisher: H. : Văn hóa - Thông tin, 1995Availability: No items available

3.
Ảnh nghệ thuật Việt Nam = Vietnam art photography / Hội nghệ sĩ nhiếp ảnh Việt Nam.

by Hội nghệ sĩ nhiếp ảnh Việt Nam.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn hóa Thông tin, 1995Other title: Vietnam art photography..Availability: No items available

4.
Tuyển tập văn học : Ba tập / Hồ Chí Minh ; Lữ Huy Nguyên sưu tầm, tuyển chọn.

by Hồ Chí Minh | Lữ Huy Nguyên [s.t, tuyển chọn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn học, 1995Availability: No items available

5.
Sài gòn Gia Định xưa : Ký họa đầu thế kỷ XX : Từ Sài Gòn đến Thành phố Hồ Chí Minh / Sưu tầm và giới thiệu: Huỳnh Ngọc Trảng, Nguyễn Đại Phúc.

by Huỳnh Ngọc Trảng | Nguyễn Đại Phúc.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Tp. HCM., 1995Availability: No items available

6.
Nghệ thuật điều hành doanh nghiệp nhỏ và vừa / Phương Hà biên soạn.

by Phương Hà.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM : Nxb.Tp. HCM, 1996Availability: No items available

7.
Trang trí vườn cảnh : Catalogue Bonsai - Non bộ - Tiểu cảnh / Đỗ Xuân Hải.

by Đỗ Xuân Hải.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM : Nxb. Tp. HCM, 1995Availability: No items available

8.
Nghệ thuật ứng xử của người Việt Nam / Phạm Minh Thảo.

by Phạm Minh Thảo.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn hóa thông tin , 1996Other title: Nghệ thuật ứng xử của người Việt..Availability: No items available

9.
Tài hoa và tâm huyết / Cát Điền.

by Cát Điền.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Sân khấu, 1994Availability: No items available

10.
Về nghệ thuật và văn học : Tuyển tập / J.W. Goethe ; PTS. Nguyễn Tri Nguyên dịch.

by Goethe, J.W | Nguyễn Tri Nguyên, PTS [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: German Publisher: H. : Văn học : Ricc., 1995Availability: No items available

11.
Nghệ thuật biểu diễn truyền thống Chăm / Lê Ngọc Canh, Tô Đông Hải.

by Lê Ngọc Canh | Tô Đông Hải.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn hóa dân tộc, 1995Availability: No items available

12.
Trang trí dân tộc thiểu số : Decorative art of minoritu groups / Hoàng Thị Mong, Ma Thị Tiên sưu tầm và thể hiện; Phan Ngọc Khuê giới thiệu.

by Hoàng Thị Mong [s.t.] | Ma Thị Tiên [s.t.] | Phan Ngọc Khuê [gi.th.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn hóa dân tộc, 1994Availability: No items available

13.
Các bậc thầy hội họa Việt Nam : Tô Ngọc Vân, Nguyễn Gia Trí, Nguyễn Sáng, Bùi Xuân Phái.

by Tô Ngọc Vân | Nguyễn Gia Trí | Nguyễn Sáng | Bùi Xuân Phái.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: H. : Mỹ thuật, 1994Other title: Masters of Vietnamese painting..Availability: No items available

14.
Tranh sơn mài Việt Nam / Hội đồng biên tập: Dương Viên, Trần Lưu Hậu, Vũ Giáng Hương...

by Dương Viên | Trần Lưu Hậu | Vũ Giáng Hương.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, French Publisher: H. : Mỹ thuật, 1994Other title: Les Laques du Vietnam..Availability: No items available

15.
Tranh Nguyễn Tư Nghiêm trong sưu tập Nguyễn Thu Giang.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, English Publisher: H. : Mỹ thuật, 1994Other title: Nguyễn Tư Nghiêm..Availability: No items available

16.
50 tranh tượng về lực lượng vũ trang và chiến tranh cách mạng 1944 - 1994.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Mỹ thuật : Quân đội nhân dân, 1994Other title: Fifly years of painting and Sculpture on armed forces and revolutionnary wars..Availability: No items available

17.
Nghệ thuật hội họa / Jacques Charpier, Pierre Seghers ; Lê Thanh Lộc dịch.

by Charpier, Jacques | Charpier, Jacques | Lê Thanh Lộc [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: Tp. HCM : Nxb Trẻ, 1996Other title: L'art de la peinture..Availability: No items available

18.
Ăn trộm và nghệ thuật bắt trộm : Chuyện vui xưa kể lại / Toan ánh.

by Toan ánh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Văn nghệ Tp. HCM, 1996Availability: No items available

19.
Kỹ thuật nấu 333 món ăn ngon : Gồm các món ăn khai vị đãi tiệc, gia đình v.v : Hướng dẫn kỹ thuật làm bánh, mứt, kẹo... / Hoa Hồng.

by Hoa Hồng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Trẻ, 1996Availability: No items available

20.
Sân khấu một đoạn trường / Nguyễn Ánh.

by Nguyễn Ánh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Sân khấu, 1995Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha