Refine your search

Your search returned 2719 results.

1.
Thuyết Đường / La Thần dịch.

by La Thần [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Văn học, 1995Availability: No items available

2.
Chuyện tình trong cung cấm : Hồi ký của một người hoạn / Dan Shi ; Nguyễn Ngọc dịch.

by Dan Shi | Nguyễn Ngọc [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Lao động, 1995Availability: No items available

3.
Mười vị đại nguyên soái - những điều chưa biết / Kiều Lương, Văn Quân chủ biên ; Vũ Kim Thoa biên soạn và dịch.

by Kiều Lương | Văn Quân | Vũ Kim Thoa.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Công an nhân dân, 1996Availability: No items available

4.
Những bước thăng trầm của các nhân vật ở Trung Nam Hải : Ký sự lịch sử : Về Cách mạng văn hóa ở Trung Quốc năm 1966 - 1976/ Hán Tử ; Phong Đảo dịch.

by Hán Tử | Phong Đảo [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Undetermined Publisher: Tp.HCM. : Nxb. Tp. HCM, 1996Other title: Bước thăng trầm của những nhân vật ở Trung Nam Hải..Availability: No items available

5.
100 nhân vật ảnh hưởng lịch sử Trung Quốc / Vu Đại Quang biên soạn ; Bùi Hữu Hồng dịch.

by Vu Đại Quang | Bùi Hữu Hồng [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Trẻ, 1996Availability: No items available
Lists:

6.
Từ một giấc mơ : Từ Hy Thái hậu / Mộng Bình Sơn.

by Mộng Bình Sơn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Đồng Tháp : Nxb. Đồng Tháp, 1996Availability: No items available

7.
Kỹ thuật bấm huyệt Massage trong gia đình Trung Quốc : Cẩm nang điều trị trong gia đình / Wang Chuangui ; Đinh Sơn Mỹ dịch.

by Wang Chuangui | Đinh Sơn Mỹ [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: Tp. HCM. : Nxb. Trẻ, 1995Availability: No items available

8.
Thi tiên Lý Bạch / GS. Lê Đức Niệm.

by Lê Đức Niệm | Lê Đức Niệm.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn hóa, 1995Availability: No items available

9.
Từ điển Trung Việt : Khoảng 45.000 từ / Lê Đức Niệm.

by Lê Đức Niệm Gs.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Giáo dục : Công ty Phát hành sách, 1994Availability: No items available

10.
Tư tưởng văn học cổ Trung quốc / I.X. Lixêvich ; Trần Đình Sử dịch.

by Lixêvich, I.X | Lixêvich, I.X | Trần Đình Sử [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Russian Publisher: H. : Giáo dục, 1994Availability: No items available

11.
Chuyện hôn quân bạo chúa / An Tác Chương (Ch.b) ; Trần Đình Hiến dịch.

by An Tác Chương | Trần Đình Hiến [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Văn hóa Thông tin, 1996Availability: No items available

12.
Tứ thơ Mạnh Tử / Dịch giả : Đoàn Trung Còn.

by Đoàn Trung Còn [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Huế : Nxb. Thuận hóa, 1996Availability: No items available

13.
Tứ thơ Mạnh Tử / Dịch giả Đoàn Trung Còn.

by Đoàn Trung Còn [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: Huế : Nxb. Thuận Hóa, 1996Availability: No items available

14.
Tần Thủy Hoàng : Tiểu thuyết lịch sử Trung Quốc / Vương Trung Văn ; Phong Đảo dịch.

by Vương Trung Văn | Phong Đảo [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Phụ nữ, 1996Availability: No items available
Lists:

15.
Những danh tướng của Trung Hoa thời xưa : Thập đại danh tướng Trung Hoa / Lê Giảng biên soạn.

by Lê Giảng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Văn hóa dân tộc, 1996Availability: No items available

16.
Chu Ân Lai những năm tháng cuối cùng (1966 - 1976) / An Kiến Thiết (Ch.b) ; Ung Văn Thọ, Mục Hân, Chu Diên,... ; Vũ Kim Thoa biên dịch.

by An Kiến Thiết | Ung Văn Thọ | Mục Hân | Chu Diên | Vũ Kim Thoa [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Công an nhân dân, 1996Availability: No items available

17.
Chu Ân Lai cuộc đời thủ tướng / Matsumôtô Kazuô ; Nguyễn Duy Phú dịch.

by Matsumôtô Kazuô | Nguyễn Duy Phú [d.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: Chinese Publisher: H. : Chính trị Quốc gia, 1996Availability: No items available

18.
Tuyển tập truyện truyền kỳ Đường - Tống / Hoàng Văn Lân tuyển chọn, dịch và chú giải.

by Hoàng Văn Lân [d., t.ch. & ch.gi.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Khoa học xã hội, 1996Availability: No items available

19.
Thương chiến binh pháp / Đới Kiến Binh ( chủ biên ),Cái Thự Quang, Lộ Điện Duy... Dương Thu ái biên dịch.

by Đới Kiến Binh [chủ biên.] | Cái Thự Quang [Phó chủ biên.] | Lộ Điện Duy [Phó chủ biên.] | Vương Thế Bình | Nhiễm Hiểu Minh | Dương Thu Ái [biên dịch.] | Cao Chung Đình | Lý Chí | Cái Thự Quang | Vương Hiếu Lâm | Nhiệm Văn Hải | Lộ Điện Duy | Ngô Song Toàn | Tôn Nhân Hoằng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publisher: H. : Thanh niên, 1996Availability: No items available

20.
Khang Sinh và cơ quan mật vụ Trung Quốc (1951 - 1987) / Roger Faligot, Rémi Kauffer ; Nguyễn Dũng Chi,... dịch ; Nguyễn Duy Trác, Trần Đăng Nghi hiệu đính.

by Faligot, Roger | Kauffer Rémi | Nguyễn Dũng Chi [dịch.] | Nguyễn Duy Trác [dịch.] | Đỗ Nguyên Đương [dịch.] | Trần Đăng Nghi [H.đ.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Original language: French Publisher: H. : Công an nhân dân. Availability: No items available

TVDN


©2019 THƯ VIỆN TỈNH ÐỒNG NAI
Ðịa chỉ: Quảng trường Tỉnh - Số 1 - Quốc lộ 1 - P.Tân Phong - TP Biên Hòa - Tỉnh Ðồng Nai
Phát triển từ phần mềm Koha